Tiếp tục làm các câu hỏi trắc nghiệm dưới đây để củng cố kiến thức về các động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh.
Câu hỏi
- I ___ go to the meeting yesterday because I was sick.
- You ___ tell the truth in the exam.
- A. should
- B. would
- C. can
- He ___ be very busy now.
- A. must
- B. can
- C. have to
- ___ you like some tea?
- A. Would
- B. Can
- C. Should
- They ___ finish the project by last week.
- I ___ call you tomorrow.
- A. will
- B. would
- C. should
- You ___ not park here.
- She ___ play the piano very well.
- We ___ be careful when crossing the street.
- A. would
- B. should
- C. can
- ___ I borrow your pen?
- He ___ have left the office already.
- You ___ wear a helmet when riding a bike.
- A. have to
- B. can
- C. would
- They ___ come to the meeting if they want.
- A. will
- B. must
- C. should
- I ___ like to order a pizza.
- She ___ be very tired after working all day.
- You ___ not forget to submit the report.
- ___ you like to join us for the trip?
- A. Would
- B. Can
- C. Should
- He ___ go to work by car every day.
- We ___ leave early to catch the bus.
- A. should
- B. can
- C. would
- She ___ have called her parents yesterday.
ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH
Câu 1: B - could
Giải thích: “Could” là quá khứ của “can”, diễn tả khả năng trong quá khứ.
Câu 2: A - should
Giải thích: “Should” dùng để đưa ra lời khuyên hoặc yêu cầu nhẹ nhàng.
Câu 3: A - must
Giải thích: “Must” diễn tả sự chắc chắn hoặc bắt buộc.
Câu 4: A - Would
Giải thích: “Would” dùng để lịch sự yêu cầu giúp đỡ.
Câu 5: B - had to
Giải thích: “Had to” là quá khứ của “have to”, diễn tả sự bắt buộc trong quá khứ.
Câu 6: A - will
Giải thích: “Will” dùng để diễn tả tương lai.
Câu 7: A - must
Giải thích: “Must not” diễn tả sự cấm đoán.
Câu 8: A - can
Giải thích: “Can” diễn tả khả năng hiện tại.
Câu 9: B - should
Giải thích: “Should” dùng để đưa ra lời khuyên.
Câu 10: A - Can
Giải thích: “Can” dùng để xin phép.
Câu 11: A - must
Giải thích: “Must have” diễn tả sự chắc chắn trong quá khứ.
Câu 12: A - have to
Giải thích: “Have to” diễn tả sự bắt buộc.
Câu 13: A - will
Giải thích: “Will” diễn tả tương lai hoặc khả năng xảy ra.
Câu 14: A - would
Giải thích: “Would” dùng để lịch sự yêu cầu.
Câu 15: A - must
Giải thích: “Must” diễn tả sự chắc chắn.
Câu 16: A - must
Giải thích: “Must not” diễn tả sự cấm đoán.
Câu 17: A - Would
Giải thích: “Would” dùng để mời lịch sự.
Câu 18: B - must
Giải thích: “Must” diễn tả sự bắt buộc hoặc thói quen.
Câu 19: A - should
Giải thích: “Should” dùng để đưa ra lời khuyên.
Câu 20: A - must
Giải thích: “Must have” diễn tả sự chắc chắn trong quá khứ.
Tổng kết
Các động từ khuyết thiếu quan trọng:
- Can / Could: Khả năng hiện tại và quá khứ.
- Have to / Must: Sự bắt buộc, quy định.
- Will / Would: Tương lai, yêu cầu lịch sự.
- Should: Lời khuyên, đề nghị.
Lưu ý:
- Động từ khuyết thiếu không chia theo thì, không thêm “s”, “ed”.
- Dùng “did” cho câu hỏi và phủ định thì quá khứ với động từ chính nguyên thể.
- “Must” không có dạng quá khứ, dùng “had to” thay thế.