Infasto

Bài tập thì hiện tại hoàn thành

Published by Admin on 10/10/2025 --- #grammar #present-perfect
post cover

Làm 20 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây để kiểm tra kiến thức của bạn về thì hiện tại hoàn thành.

Câu hỏi

  1. She ___ to Paris three times.
  • A. went
  • B. has been
  • C. was
  1. They ___ their homework yet.
  • A. haven’t finished
  • B. didn’t finish
  • C. don’t finish
  1. ___ you ever ___ sushi?
  • A. Do / eat
  • B. Did / eat
  • C. Have / eaten
  1. My sister ___ coffee since she was 18.
  • A. has drunk
  • B. drinks
  • C. drank
  1. I ___ him for five years.
  • A. know
  • B. have known
  • C. knew
  1. We ___ English for three months.
  • A. study
  • B. have studied
  • C. studied
  1. He ___ just ___ his car.
  • A. has / sold
  • B. have / sold
  • C. did / sell
  1. ___ she ___ her project yet?
  • A. Did / finish
  • B. Has / finished
  • C. Does / finish
  1. My parents ___ in this house since 2010.
  • A. lived
  • B. have lived
  • C. live
  1. I ___ that movie before.
  • A. have seen
  • B. saw
  • C. see
  1. How long ___ you ___ here?
  • A. do / work
  • B. did / work
  • C. have / worked
  1. They ___ to Japan twice this year.
  • A. went
  • B. have been
  • C. go
  1. She ___ her keys. She can’t find them.
  • A. has lost
  • B. lost
  • C. loses
  1. We ___ dinner yet.
  • A. haven’t had
  • B. didn’t have
  • C. don’t have
  1. ___ it ___ raining?
  • A. Did / stop
  • B. Has / stopped
  • C. Does / stop
  1. I ___ never ___ such a beautiful place.
  • A. did / see
  • B. have / seen
  • C. do / see
  1. He ___ his homework already.
  • A. finished
  • B. has finished
  • C. finishes
  1. ___ you ___ your lunch?
  • A. Did / eat
  • B. Do / eat
  • C. Have / eaten
  1. They ___ married for 10 years.
  • A. are
  • B. have been
  • C. were
  1. She ___ recently ___ from university.
  • A. has / graduated
  • B. have / graduated
  • C. did / graduate

ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH

Câu 1: B - has been

Giải thích: “Three times” chỉ kinh nghiệm trong đời, dùng thì hiện tại hoàn thành. Chủ ngữ “She” dùng “has been”.

Câu 2: A - haven’t finished

Giải thích: “Yet” (chưa) là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành. Câu phủ định: haven’t + V3/ed.

Câu 3: C - Have / eaten

Giải thích: “Ever” (đã từng) dùng trong câu hỏi thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc: Have/Has + S + ever + V3/ed?

Câu 4: A - has drunk

Giải thích: “Since she was 18” chỉ thời gian từ quá khứ đến hiện tại, dùng thì hiện tại hoàn thành. “Drink” là động từ bất quy tắc → drunk (V3).

Câu 5: B - have known

Giải thích: “For five years” chỉ khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại. Dùng thì hiện tại hoàn thành: have + V3/ed.

Câu 6: B - have studied

Giải thích: “For three months” chỉ khoảng thời gian kéo dài, dùng thì hiện tại hoàn thành.

Câu 7: A - has / sold

Giải thích: “Just” (vừa mới) là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành. Chủ ngữ “He” dùng “has”.

Câu 8: B - Has / finished

Giải thích: “Yet” trong câu hỏi dùng với thì hiện tại hoàn thành. Chủ ngữ “she” dùng “Has”.

Câu 9: B - have lived

Giải thích: “Since 2010” chỉ mốc thời gian bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.

Câu 10: A - have seen

Giải thích: “Before” (trước đây) là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành, chỉ kinh nghiệm.

Câu 11: C - have / worked

Giải thích: “How long” (bao lâu) hỏi về khoảng thời gian, dùng thì hiện tại hoàn thành.

Câu 12: B - have been

Giải thích: “Twice this year” chỉ số lần trong khoảng thời gian chưa kết thúc (năm nay), dùng thì hiện tại hoàn thành.

Câu 13: A - has lost

Giải thích: Hành động xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả còn ảnh hưởng đến hiện tại (vẫn chưa tìm thấy).

Câu 14: A - haven’t had

Giải thích: “Yet” (chưa) trong câu phủ định dùng với thì hiện tại hoàn thành.

Câu 15: B - Has / stopped

Giải thích: Hỏi về hành động vừa xảy ra và ảnh hưởng đến hiện tại. Chủ ngữ “it” dùng “Has”.

Câu 16: B - have / seen

Giải thích: “Never” (chưa bao giờ) là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành, chỉ kinh nghiệm.

Câu 17: B - has finished

Giải thích: “Already” (rồi) là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành. Chủ ngữ “He” dùng “has”.

Câu 18: C - Have / eaten

Giải thích: Hỏi về hành động đã hoàn thành hay chưa, dùng thì hiện tại hoàn thành.

Câu 19: B - have been

Giải thích: “For 10 years” chỉ khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại, dùng thì hiện tại hoàn thành.

Câu 20: A - has / graduated

Giải thích: “Recently” (gần đây) là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành. Chủ ngữ “She” dùng “has”.


Tổng kết

Quy tắc quan trọng của thì hiện tại hoàn thành:

  1. Cấu trúc khẳng định: S + have/has + V3/ed

    • I/You/We/They + have + V3/ed
    • He/She/It + has + V3/ed
  2. Câu phủ định: S + have/has + not + V3/ed

    • have not = haven’t, has not = hasn’t
  3. Câu hỏi: Have/Has + S + V3/ed?

  4. Cách dùng:

    • Hành động xảy ra trong quá khứ, không rõ thời gian
    • Hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại
    • Kinh nghiệm trong đời
    • Hành động vừa mới xảy ra
    • Hành động xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả còn ảnh hưởng đến hiện tại
  5. Dấu hiệu nhận biết:

    • just, recently, lately (gần đây, vừa mới)
    • already (rồi), yet (chưa)
    • ever (đã từng), never (chưa bao giờ)
    • for + khoảng thời gian (for 2 years)
    • since + mốc thời gian (since 2020)
    • so far, up to now, until now (cho đến nay)
    • this week/month/year (tuần/tháng/năm này)
Infasto


Giới thiệu

Cải thiện tiếng Anh của bạn một cách thông minh cùng Infasto. Với những bài học rõ ràng, ví dụ thực tế, thực hành nhanh chóng sẽ giúp bạn tự tin chinh phục Tiếng Anh trong khoảng thời gian ngắn nhất.

Chủ đề

Trang chính thức

Facebook

Twitter

Instagram