Infasto

Bài tập thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Published by Admin on 10/10/2025 --- #grammar #present-perfect-continuous
post cover

Làm 20 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây để kiểm tra kiến thức của bạn về thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

Câu hỏi

  1. I ___ for three hours.
  • A. have studied
  • B. have been studying
  • C. am studying
  1. They ___ football since 2 PM.
  • A. have played
  • B. have been playing
  • C. are playing
  1. How long ___ you ___ English?
  • A. have / studied
  • B. have / been studying
  • C. are / studying
  1. She ___ all morning.
  • A. has worked
  • B. has been working
  • C. is working
  1. It ___ for two hours.
  • A. has rained
  • B. has been raining
  • C. is raining
  1. We ___ for you since 8 AM.
  • A. have waited
  • B. have been waiting
  • C. are waiting
  1. He ___ his room all day.
  • A. has cleaned
  • B. has been cleaning
  • C. is cleaning
  1. ___ they ___ the project for long?
  • A. Have / worked
  • B. Have / been working
  • C. Are / working
  1. I ___ not ___ well recently.
  • A. have / slept
  • B. have / been sleeping
  • C. am / sleeping
  1. She ___ emails for an hour.
  • A. has written
  • B. has been writing
  • C. is writing
  1. How long ___ it ___?
  • A. has / rained
  • B. has / been raining
  • C. is / raining
  1. They ___ their homework since 3 PM.
  • A. have done
  • B. have been doing
  • C. are doing
  1. My eyes hurt because I ___ all day.
  • A. have read
  • B. have been reading
  • C. am reading
  1. We ___ TV for three hours.
  • A. have watched
  • B. have been watching
  • C. are watching
  1. ___ you ___ for me for long?
  • A. Have / waited
  • B. Have / been waiting
  • C. Are / waiting
  1. He ___ tennis since morning.
  • A. has played
  • B. has been playing
  • C. is playing
  1. I’m tired because I ___ all day.
  • A. have worked
  • B. have been working
  • C. am working
  1. ___ she ___ lately?
  • A. Has / cried
  • B. Has / been crying
  • C. Is / crying
  1. They ___ for the exam for two weeks.
  • A. have studied
  • B. have been studying
  • C. are studying
  1. The children ___ outside for hours.
  • A. have played
  • B. have been playing
  • C. are playing

ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH

Câu 1: B - have been studying

Giải thích: “For three hours” chỉ khoảng thời gian hành động đang tiếp diễn và nhấn mạnh quá trình. Dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

Câu 2: B - have been playing

Giải thích: “Since 2 PM” chỉ mốc thời gian bắt đầu và hành động vẫn đang tiếp tục. Nhấn mạnh quá trình chơi.

Câu 3: B - have / been studying

Giải thích: “How long” hỏi về khoảng thời gian và nhấn mạnh quá trình học liên tục. Cấu trúc: Have/Has + S + been + V-ing?

Câu 4: B - has been working

Giải thích: “All morning” chỉ cả buổi sáng và nhấn mạnh hành động vẫn đang diễn ra liên tục.

Câu 5: B - has been raining

Giải thích: “For two hours” với hành động mưa đang diễn ra liên tục. Dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

Câu 6: B - have been waiting

Giải thích: “Since 8 AM” chỉ hành động chờ đợi bắt đầu từ 8 giờ sáng và vẫn đang tiếp tục.

Câu 7: B - has been cleaning

Giải thích: “All day” nhấn mạnh hành động dọn phòng diễn ra liên tục cả ngày.

Câu 8: B - Have / been working

Giải thích: “For long” hỏi về khoảng thời gian làm việc liên tục. Câu hỏi: Have/Has + S + been + V-ing?

Câu 9: B - have / been sleeping

Giải thích: “Recently” với nghĩa không ngủ ngon liên tục trong thời gian gần đây. Nhấn mạnh quá trình.

Câu 10: B - has been writing

Giải thích: “For an hour” chỉ hành động viết email đang diễn ra liên tục trong một giờ.

Câu 11: B - has / been raining

Giải thích: “How long” hỏi về thời gian mưa đang diễn ra. Dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

Câu 12: B - have been doing

Giải thích: “Since 3 PM” chỉ hành động làm bài tập bắt đầu từ 3 giờ và vẫn đang tiếp tục.

Câu 13: B - have been reading

Giải thích: “All day” và “because” giải thích nguyên nhân (mắt đau) do hành động đọc liên tục.

Câu 14: B - have been watching

Giải thích: “For three hours” nhấn mạnh hành động xem TV đang diễn ra liên tục.

Câu 15: B - Have / been waiting

Giải thích: “For long” hỏi về thời gian chờ đợi liên tục. Câu hỏi dùng Have + S + been + V-ing?

Câu 16: B - has been playing

Giải thích: “Since morning” chỉ hành động chơi tennis bắt đầu từ sáng và vẫn đang tiếp tục.

Câu 17: B - have been working

Giải thích: “All day” và “because” giải thích lý do mệt (do làm việc liên tục cả ngày).

Câu 18: B - Has / been crying

Giải thích: “Lately” (gần đây) hỏi về hành động khóc có đang diễn ra liên tục không.

Câu 19: B - have been studying

Giải thích: “For two weeks” nhấn mạnh quá trình học ôn thi liên tục trong hai tuần.

Câu 20: B - have been playing

Giải thích: “For hours” chỉ trẻ em đang chơi bên ngoài liên tục trong nhiều giờ.


Tổng kết

Quy tắc quan trọng của thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn:

  1. Cấu trúc khẳng định: S + have/has + been + V-ing

    • I/You/We/They + have been + V-ing
    • He/She/It + has been + V-ing
  2. Câu phủ định: S + have/has + not + been + V-ing

    • have not been = haven’t been
    • has not been = hasn’t been
  3. Câu hỏi: Have/Has + S + been + V-ing?

  4. Cách dùng:

    • Hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và nhấn mạnh quá trình
    • Hành động vừa mới kết thúc và có kết quả ở hiện tại
    • Nhấn mạnh tính liên tục của hành động
  5. Phân biệt với Present Perfect:

    • Present Perfect Continuous: nhấn mạnh QUÁT TRÌNH (how long)
    • Present Perfect: nhấn mạnh KẾT QUẢ (how many, how much)
  6. Dấu hiệu nhận biết:

    • for + khoảng thời gian (for 2 hours, for 3 weeks)
    • since + mốc thời gian (since 8 AM, since Monday)
    • all day/morning/week
    • How long…?
    • recently, lately (gần đây)
Infasto


Giới thiệu

Cải thiện tiếng Anh của bạn một cách thông minh cùng Infasto. Với những bài học rõ ràng, ví dụ thực tế, thực hành nhanh chóng sẽ giúp bạn tự tin chinh phục Tiếng Anh trong khoảng thời gian ngắn nhất.

Chủ đề

Trang chính thức

Facebook

Twitter

Instagram