Làm 20 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây để kiểm tra kiến thức của bạn về thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn.
Câu hỏi
- She was tired because she ___ for three hours.
- A. had worked
- B. had been working
- C. was working
- They ___ football for two hours before it started to rain.
- A. had played
- B. had been playing
- C. were playing
- How long ___ you ___ before you found a job?
- A. had / looked
- B. had / been looking
- C. were / looking
- He ___ all morning before he took a break.
- A. had studied
- B. had been studying
- C. was studying
- The ground was wet because it ___.
- A. had rained
- B. had been raining
- C. was raining
- We ___ for an hour before the bus arrived.
- A. had waited
- B. had been waiting
- C. were waiting
- She ___ her room all day before dinner.
- A. had cleaned
- B. had been cleaning
- C. was cleaning
- ___ they ___ long before you arrived?
- A. Had / waited
- B. Had / been waiting
- C. Were / waiting
- I was exhausted because I ___ all night.
- A. hadn’t slept
- B. hadn’t been sleeping
- C. wasn’t sleeping
- He ___ emails for hours before the meeting.
- A. had written
- B. had been writing
- C. was writing
- How long ___ it ___ before it stopped?
- A. had / rained
- B. had / been raining
- C. was / raining
- They ___ their homework for two hours before dinner.
- A. had done
- B. had been doing
- C. were doing
- My eyes were red because I ___ all day.
- A. had read
- B. had been reading
- C. was reading
- We ___ TV for hours before we went to bed.
- A. had watched
- B. had been watching
- C. were watching
- ___ you ___ for me for long before I called?
- A. Had / waited
- B. Had / been waiting
- C. Were / waiting
- He was sweating because he ___ tennis.
- A. had played
- B. had been playing
- C. was playing
- I was tired because I ___ all day.
- A. had worked
- B. had been working
- C. was working
- ___ she ___ before the accident happened?
- A. Had / cried
- B. Had / been crying
- C. Was / crying
- They ___ for the exam for months before they took it.
- A. had studied
- B. had been studying
- C. were studying
- The children were dirty because they ___ outside.
- A. had played
- B. had been playing
- C. were playing
ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH
Câu 1: B - had been working
Giải thích: “Because” giải thích nguyên nhân mệt. Hành động làm việc liên tục trong 3 giờ trước đó. Nhấn mạnh quá trình.
Câu 2: B - had been playing
Giải thích: “For two hours before” chỉ hành động đã diễn ra liên tục trong 2 giờ trước khi trời mưa.
Câu 3: B - had / been looking
Giải thích: “How long” hỏi về khoảng thời gian tìm việc liên tục trước khi tìm được. Nhấn mạnh quá trình.
Câu 4: B - had been studying
Giải thích: “All morning before” chỉ hành động học liên tục cả buổi sáng trước khi nghỉ.
Câu 5: B - had been raining
Giải thích: “Because” giải thích lý do đất ướt. Mưa đã rơi liên tục trước đó (nhấn mạnh quá trình).
Câu 6: B - had been waiting
Giải thích: “For an hour before” chỉ hành động chờ đợi liên tục trong 1 giờ trước khi xe buýt đến.
Câu 7: B - had been cleaning
Giải thích: “All day before dinner” chỉ hành động dọn phòng diễn ra liên tục cả ngày.
Câu 8: B - Had / been waiting
Giải thích: “Long before you arrived” hỏi về thời gian chờ đợi liên tục. Câu hỏi: Had + S + been + V-ing?
Câu 9: B - hadn’t been sleeping
Giải thích: “Because” giải thích lý do kiệt sức. Không ngủ liên tục cả đêm (câu phủ định).
Câu 10: B - had been writing
Giải thích: “For hours before” chỉ hành động viết email liên tục trong nhiều giờ trước cuộc họp.
Câu 11: B - had / been raining
Giải thích: “How long…before it stopped” hỏi về thời gian mưa liên tục trước khi ngừng.
Câu 12: B - had been doing
Giải thích: “For two hours before” chỉ hành động làm bài tập liên tục trong 2 giờ trước bữa tối.
Câu 13: B - had been reading
Giải thích: “Because” giải thích nguyên nhân mắt đỏ. Đọc liên tục cả ngày (nhấn mạnh quá trình).
Câu 14: B - had been watching
Giải thích: “For hours before” chỉ hành động xem TV liên tục trong nhiều giờ trước khi đi ngủ.
Câu 15: B - Had / been waiting
Giải thích: “For long before I called” hỏi về thời gian chờ đợi liên tục trước khi gọi điện.
Câu 16: B - had been playing
Giải thích: “Because he was sweating” giải thích nguyên nhân đổ mồ hôi. Chơi tennis liên tục trước đó.
Câu 17: B - had been working
Giải thích: “Because” và “all day” giải thích lý do mệt. Làm việc liên tục cả ngày.
Câu 18: B - Had / been crying
Giải thích: “Before the accident happened” hỏi về hành động khóc có diễn ra liên tục trước tai nạn không.
Câu 19: B - had been studying
Giải thích: “For months before” chỉ hành động ôn thi liên tục trong nhiều tháng trước khi thi.
Câu 20: B - had been playing
Giải thích: “Because they were dirty” giải thích lý do bẩn. Chơi bên ngoài liên tục trước đó.
Tổng kết
Quy tắc quan trọng của thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn:
-
Cấu trúc khẳng định: S + had been + V-ing
- Với tất cả các ngôi đều dùng “had been”
-
Câu phủ định: S + had not (hadn’t) been + V-ing
-
Câu hỏi: Had + S + been + V-ing?
-
Cách dùng:
- Hành động bắt đầu trước một thời điểm trong quá khứ, kéo dài đến thời điểm đó và nhấn mạnh quá trình
- Giải thích nguyên nhân của một tình huống trong quá khứ
- Nhấn mạnh tính liên tục của hành động trước một mốc thời gian trong quá khứ
-
Phân biệt với Past Perfect:
- Past Perfect Continuous: nhấn mạnh QUÁ TRÌNH, thời gian kéo dài (how long)
- Past Perfect: nhấn mạnh KẾT QUẢ (how many, how much)
-
Dấu hiệu nhận biết:
- for + khoảng thời gian + before
- since + mốc thời gian + before/until
- How long + had + S + been + V-ing + before…?
- all day/morning/week + before
- Thường đi với “because” để giải thích nguyên nhân